Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Gốc > Bài viết > Danh sách giáo viên >
Hoàng Thị Minh @ 19:52 26/09/2014
Số lượt xem: 138
Danh sách CB - GV - CNV
| TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh |
Chức vụ hoặc chức danh công tác |
Cơ quan tổ chức đơn vị đang làm việc |
Ngạch viên chức | Trình độ Đào tạo | Đảng viên |
Dân tộc | Ghi chú |
||||||
| Nam | Nữ | Mã ngạch |
Tên ngạch |
Trình độ chuyên môn |
Trình độ QLNN |
Trình độ LLCT |
Trình độ tin học |
Trình độ NN |
|||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| Phòng, ban, … | |||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Thị Quýt | 24/05/1972 | Hiệu trưởng | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học |
Chưa học | Trung cấp | A | B - Anh | x | Kinh | ||
| 2 | Nguyễn Khắc Phượng | 02/03/1965 | Phó hiệu trưởng | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học | B - Anh | x | Kinh | |||||
| 3 | Nguyễn Gia Cường | 10/04/1977 | Phó hiệu trưởng | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học | A | B - Anh | x | Kinh | ||||
| 4 | Nguyễn Thị Tường | 20/11/1982 | Phó hiệu trưởng | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.201 | GVTHCSC | ĐHSP Vật lí | Trung cấp | A | B - Anh | x | Kinh | |||
| 5 | Trịnh Văn Chiểu | 21/10/1978 | TPT | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Âm nhạc | A | A - Anh | x | Kinh | ||||
| 6 | Phan Thị Hạnh | 17/11/1983 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.201 | GVTHCSC | ĐHSP Sinh | B - Anh | Kinh | ||||||
| 7 | Võ Thị Thảo | 01/05/1979 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.201 | GVTHCSC | ĐHSP Sử | A | B - Anh | x | Kinh | ||||
| 8 | Nguyễn Văn Chương | 20/11/1977 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.202 | GVTHCSC | CĐSP Toán - Tin | Kinh | |||||||
| 9 | Nguyễn Văn Tạo | 01/03/1961 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.202 | GVTHCS | CĐSP Ngữ Văn | Kinh | |||||||
| 10 | Đỗ Thị Thủy | 20/08/1985 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.201 | GVTHCSC | ĐHSP Ngữ Văn | B | B - Anh | Kinh | |||||
| 11 | Phạm Hữu Thắng | 30/09/1989 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.202 | GVTHCS | CĐSP Vật lí | A | B - Anh | Kinh | |||||
| 12 | Hoàng Thị Minh | 29/01/1990 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.202 | GVTHCS | CĐSP Toán - Tin | B - Anh | Kinh | ||||||
| 13 | Trần Văn Chiến | 14/03/1979 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.201 | GVTHCSC | ĐHSP Thể dục | B | x | Kinh | |||||
| 14 | Lê Trung Vũ | 12/08/1981 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.201 | GVTHCSC | ĐHSP Tiếng Anh | x | Kinh | ||||||
| 15 | Phạm Thị Nguyệt | 12/08/1990 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.202 | GVTHCS | CĐSP Hóa - Sinh | A | Kinh | ||||||
| 16 | Phan Thị Ái Nữ | 20/10/1977 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học | A | B - Anh | Kinh | |||||
| 17 | Nguyễn Thị Thủy | 04/05/1969 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15.114 | GVTH | TCSP Tiểu học | B | B - Anh | Kinh | |||||
| 18 | Đinh Hnech | 10/10/1976 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15.114 | GVTH | TCSP Tiểu học | A | Bahnar | ||||||
| 19 | Hà Thị Thương | 12/06/1992 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15.114 | GVTH | TCSP Tiểu học | B | B - Anh | Kinh | |||||
| 20 | Võ Thị Thảo Trinh | 15/01/1992 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15.114 | GVTH | TCSP Tiểu học | A | B - Anh | Kinh | |||||
| 21 | Trần Thị Kim Tịnh | 07/08/1980 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.204 | GVTHC | CĐSP Tiểu học | A | B - Anh | Kinh | |||||
| 22 | Nguyễn Thị Trúc Phương | 28/07/1991 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.204 | GVTHC | CĐSP Tiểu học | A | B - Anh | Kinh | |||||
| 23 | Lại Thị Kim Thanh | 05/04/1987 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15.114 | GVTH | TCSP Tiểu học | B | B - Anh | x | Kinh | ||||
| 24 | Tô Trung | 13/02/1965 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học | A | Kinh | ||||||
| 25 | Đinh Dâu | 05/08/1978 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15.114 | GVTH | TCSP Tiểu học | Bahnar | |||||||
| 26 | Đặng Thị Thủy | 01/10/1992 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15.114 | GVTH | TCSP Tiểu học | B | B - Anh | Kinh | |||||
| 27 | Lê Thị Thúy Hồng | 14/05/1978 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học | A | Kinh | ||||||
| 28 | Thái Thị Thảo | 12/09/1959 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học | Kinh | |||||||
| 29 | Đinh Hoàng Chiến | 20/10/1978 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15.114 | GVTH | TCSP Tiểu học | Kinh | |||||||
| 30 | Lê Thị Thương | 02/08/1988 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.204 | GVTHC | CĐSP Mĩ thuật | A | B - Anh | Kinh | |||||
| 31 | Nguyễn Thành Giang | 25/12/1984 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Thể dục | B - Anh | Kinh | ||||||
| 32 | Nguyễn Thị Hiếu | 10/09/1978 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học | A | x | Kinh | |||||
| 33 | Lê Thị Bích | 22/07/1978 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học | A | B - Anh | Kinh | |||||
| 34 | Nguyễn Duy Đính | 17/10/1983 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Âm nhạc | B - Anh | Kinh | ||||||
| 35 | Lê Thị Sen | 26/02/1972 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học | A | Kinh | ||||||
| 36 | Nguyễn Thị Thật | 30/08/1979 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học | A | B - Anh | Kinh | |||||
| 37 | Huỳnh Thị Thu Thúy | 28/04/1982 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học | B | B - Anh | Kinh | |||||
| 38 | Đặng Quốc Thế | 15/04/1976 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15.114 | GVTH | TCSP Tiểu học | A | Kinh | ||||||
| 39 | Lê Văn Nhớ | 05/05/1989 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHGD Thể chất | B | B - Anh | Kinh | |||||
| 40 | Hồ Thị Đào | 21/02/1976 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học | A | B - Anh | Kinh | |||||
| 41 | Phan Thị Phượng | 10/07/1963 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15.114 | GVTH | TCSP Tiểu học | B | Kinh | ||||||
| 42 | Nguyễn Văn Quân | 16/10/1975 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học | A | B - Anh | Kinh | |||||
| 43 | Trần Trọng Tỉnh | 29/03/1990 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15.114 | GVTH | TCSP Tiểu học | B | B - Anh | Kinh | |||||
| 44 | Nguyễn Thị Duy Đông | 27/09/1977 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.203 | GVTHCC | ĐHSP Tiểu học | A | A - Anh | Kinh | |||||
| 45 | Nông Văn Kính | 18/03/1965 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15.114 | GVTH | TCSP Tiểu học | Tày | |||||||
| 46 | Nông Thị Phương | 25/08/1965 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15.114 | GVTH | TCSP Tiểu học | Tày | |||||||
| 47 | Trần Thị Thanh Tú | 17/12/1987 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15.114 | GVTH | TCSP Tiểu học | Kinh | |||||||
| 48 | Đào Thị Thu Miền | 20/03/1989 | Giáo viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 15a.204 | GVTHC | CĐSP Tiểu học | Kinh | |||||||
| 49 | Ro Hni | 14/10/1989 | Nhân viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 01.008 | NVVT | TC Văn thư | Jarai | |||||||
| 50 | Lê Thị Ánh | 27/07/1990 | Nhân viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 06.031 | KTV | ĐH Kế toán | B | B - Anh | Kinh | |||||
| 51 | Trần Thị Lệ Liễu | 18/04/1990 | Nhân viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 17.171 | TVVTC | TC Thư viện | A | Kinh | ||||||
| 52 | Lê Văn Phòng | 06/05/1969 | Nhân viên | Trường PTDTBT - TH & THCS Nguyễn Huệ | 01.011 | NVBV | Kinh | ||||||||
| Tổng cộng | |||||||||||||||
Hoàng Thị Minh @ 19:52 26/09/2014
Số lượt xem: 138
Số lượt thích:
0 người
 
Các ý kiến mới nhất